Nhìn lại 20/20
Thành phần
Mỗi ml chứa Penicillin G Procaine 200.000 IU, Dihydrostreptomycin Sulfate 200 mg (tính theo trọng lượng).
Dược lý học
Penicillin G là một kháng sinh beta-lactam và cấu trúc của nó chứa vòng beta-lactam và vòng thiazolidine phổ biến trong tất cả các penicillin. Kháng sinh beta-lactam ngăn chặn sự hình thành thành tế bào của vi khuẩn Gram dương nhạy cảm bằng cách can thiệp vào giai đoạn cuối của quá trình tổng hợp peptidoglycan. Chúng ức chế hoạt động của các enzyme transpeptidase, xúc tác liên kết chéo của các đơn vị polyme glycopeptide tạo thành thành tế bào. Chúng có tác dụng diệt khuẩn nhưng chỉ gây ra sự ly giải các tế bào đang phát triển. Dihydrostreptomycin là một kháng sinh aminoglycoside có hoạt tính chống lại vi khuẩn hiếu khí Gram âm, sau khi xâm nhập vào màng tế bào sẽ liên kết với các thụ thể trên tiểu đơn vị 30S của ribosome vi khuẩn. Nó gây ra sự đọc sai mã di truyền trên khuôn mẫu axit ribonucleic thông tin (mRNA), gây ra sự kìm hãm vi khuẩn. Aminoglycoside có tác dụng hiệp đồng khi kết hợp với kháng sinh beta-lactam.
Chỉ định
Dùng để điều trị các bệnh nhiễm trùng toàn thân ở gia súc, ngựa và cừu do hoặc liên quan đến các vi khuẩn nhạy cảm với penicillin và/hoặc streptomycin bao gồm:
Arcanobacterium pyogenes
Erysipelothrix rhusiopathiae
Klebsiella pneumoniae
Listeria spp
Mannheimia haemolytica
Pasteurella multocida
Staphylococcus spp (không sản xuất penicillinase)
Streptococcus spp
Salmonella spp
và để kiểm soát nhiễm trùng thứ phát do vi khuẩn với các sinh vật nhạy cảm trong các bệnh chủ yếu liên quan đến nhiễm trùng do vi-rút.
Liều lượng và cách dùng
Lắc đều trước khi sử dụng.
Chỉ tiêm bắp sâu.
Liều lượng khuyến cáo như sau: 10.000 IU/kg thể trọng procaine penicillin và 10 mg/kg thể trọng dihydrostreptomycin sulphate đạt được bằng cách dùng 1 ml cho mỗi 20 kg thể trọng. Liều dùng nên được dùng một lần mỗi ngày trong tối đa 3 ngày liên tiếp.
Thể tích liều tối đa tiêm tại một vị trí không được vượt quá 15 ml đối với ngựa, 6 ml đối với gia súc và 3 ml đối với cừu.
Tác dụng phụ
Có thể xảy ra phản ứng tại chỗ thoáng qua nhưng không rõ ràng ở vị trí tiêm ở ngựa.
Chống chỉ định
Chống chỉ định trong các trường hợp quá mẫn với penicillin, procaine và/hoặc aminoglycosides.
Thận trọng khi sử dụng cho động vật mắc bệnh thận hoặc suy giảm chức năng thận.
Thận trọng và cảnh báo
Aminoglycosid có biên độ an toàn hẹp hơn kháng sinh beta lactam. Không được vượt quá liều lượng hoặc thời gian điều trị được khuyến cáo.
Penicillin và cephalosporin có thể gây quá mẫn (dị ứng) sau khi tiêm, hít, nuốt hoặc tiếp xúc với da. Cần thận trọng để tránh vô tình tự tiêm.
Không sử dụng sản phẩm này nếu bạn biết mình bị dị ứng.
Cả procaine hydrochloride và penicillin trong công thức đều dễ thủy phân trong dung dịch nước ở nhiệt độ cao. Axit cacboxylic và amin được tạo ra trong quá trình thủy phân sẽ phản ứng với ion hydroxyl trong nước để tạo ra khí. Việc tạo ra khí là bình thường ngay cả khi Penstong 20/20 được bảo quản ở nhiệt độ phòng trong thời gian dài. Trước khi sử dụng, lắc đều và dùng kim tiêm để xì hơi khí.
Tương tác thuốc
Không dùng chung với các loại kháng sinh khác như tetracycline hoặc các loại aminoglycoside khác.
Thời gian rút tiền
Gia súc: Thịt - 23 ngày;
Sữa - 60 giờ;
Cừu: Thịt - 31 ngày;
Sữa: Không sử dụng cho cừu sản xuất sữa để làm thực phẩm cho con người.
Ngựa: Không sử dụng cho ngựa dùng làm thực phẩm cho người.
Bài thuyết trình
Có sẵn trong chai 50 ml và 100 ml
Điều kiện lưu trữ
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 25℃, tránh ánh sáng.
Hạn sử dụng
2 năm.





