Công ty TNHH Dược phẩm Thú y Phương Thông Trùng Khánh
  • sns02-1
  • Youtube-fill
  • WhatsApp
  • TikTok
Vietnamese
Inquiry
Form loading...

Nghiên cứu bột hòa tan kháng sinh nhóm Tetracycline của Fangtong

2025-09-03

1. Bối cảnh nghiên cứu

Việc phòng ngừa và kiểm soát thường xuyên các bệnh do vi khuẩn đã trở thành trọng tâm chính trong ngành chăn nuôi gia súc và gia cầm. Trong các hệ thống chăn nuôi lợn và gia cầm, kháng sinh nhóm tetracycline được sử dụng rộng rãi nhờ đặc tính kháng khuẩn phổ rộng (hiệu quả chống lại vi khuẩn Gram dương, vi khuẩn Gram âm và mycoplasma) và độ an toàn lâm sàng cao. Do đó, chúng đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho các trang trại quy mô lớn.

Các công thức tiêu biểu như Bột hòa tan Oxytetracycline Hydrochloride và Bột hòa tan Doxycycline Hydrochloride có chức năng liên kết đặc hiệu với tiểu đơn vị 30S của ribosome vi khuẩn, do đó ngăn chặn sự liên kết của aminoacyl-tRNA với phức hợp mRNA-ribosome, ức chế hiệu quả quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn.

Trong thực tế, phương pháp cấp thuốc theo đường nước là phương pháp chủ đạo do hiệu quả của nó trong việc cung cấp thuốc hàng loạt. Tuy nhiên, do hạn chế về tính chất lý hóa của thuốc, phương pháp này có những hạn chế kỹ thuật như độ hòa tan kém, độ ổn định dung dịch thấp (dễ kết tinh và kết tủa), và tắc nghẽn hệ thống phân phối thuốc. Do đó, việc phát triển các công nghệ bào chế mới nhằm cải thiện độ hòa tan và độ ổn định dung dịch đã trở thành một hướng đi quan trọng trong việc cải tiến công thức thuốc thú y.

1.jpg8.png

2. Các nút thắt cổ chai trong ứng dụng: Độ hòa tan trong nước kém, tính không ổn định và tắc nghẽn đường ống nước

Khi được sử dụng trong hệ thống cung cấp nước, các loại thuốc thú y nhóm tetracycline như Oxytetracycline và Doxycycline gây ra những thách thức đáng kể về công thức:

- Thứ nhất, trong dung dịch nước có pH ≥ 7, các phân tử thuốc dễ bị hydroxyl hóa và phân hủy. Chúng cũng tạo thành chelate kim loại không hòa tan với các ion kim loại hóa trị hai như Ca²⁺ và Mg²⁺, dẫn đến kết tủa làm tắc nghẽn hệ thống dẫn truyền, cản trở việc định liều chính xác, gây khó khăn cho việc vệ sinh và làm tăng chi phí vận hành.

- Thứ hai, các kỹ thuật bào chế thông thường gặp khó khăn trong việc khắc phục hiện tượng tách pha do sử dụng hợp chất nhiều thành phần (ví dụ: vitamin, polysaccharides nhớt, dung dịch uống thảo dược), có thể dẫn đến tích tụ cặn trên thành ống, tạo điều kiện cho màng sinh học phát triển, làm chậm quá trình điều trị và làm tăng nguy cơ lâm sàng.

3. Đột phá quan trọng: Khắc phục hạn chế về độ hòa tan trong nước

Nhờ thiết kế công thức tối ưu, một hệ thống hợp chất gồm các tác nhân tạo phức và chất hoạt động bề mặt đã được đưa vào để tạo ra một môi trường đệm ion động. Sự cản trở không gian phân tử được sử dụng để ức chế các phản ứng tạo phức kim loại, giúp công thức tương thích với việc sử dụng đường ống nước thông thường bằng nước máy.

Ví dụ, công thức của Oxytetracycline Hydrochloride và Doxycycline Hydrochloride thể hiện các đặc tính về độ hòa tan và độ ổn định sau:


Sử dụng bột hòa tan Oxytetracycline Hydrochloride 50% làm thuốc mẫu, thử nghiệm độ hòa tan đã được tiến hành ở nồng độ bão hòa tối đa (400 g/L) trong nước máy. Kết quả theo dõi thời gian thực cho thấy dung dịch vẫn đồng nhất và ổn định trong suốt thời gian quan sát 25 giờ, không thấy hiện tượng biến đổi tinh thể hoặc kết tủa thuốc (Hình A). Điều này cho thấy chế phẩm duy trì độ ổn định vật lý trong hơn 24 giờ ngay cả ở mức độ hòa tan quan trọng.

Hình A: Kết quả ổn định của dung dịch bột hòa tan Oxytetracycline HCl 50% (400 g/L) trước và sau 25 giờ

Độ ổn định của hàm lượng thuốc trong dung dịch:

Một loạt các gradient nồng độ (1,0, 0,5, 0,25 và 0,2 g/L) đã được thử nghiệm trong nước máy. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đã được sử dụng để theo dõi độ ổn định hóa học của Oxytetracycline Hydrochloride trong 24 giờ. Kết quả cho thấy tỷ lệ lưu giữ hoạt chất ở tất cả các nhóm nồng độ là 98,8% ± 0,4% (RSD 0,05). Kết quả này khẳng định rằng dung dịch thuốc có thể duy trì độ ổn định hóa học trong ít nhất 24 giờ trong điều kiện mô phỏng lưu giữ ở mực nước tại các trang trại, đáp ứng các tiêu chuẩn nồng độ hiệu quả lâm sàng được nêu trong Hướng dẫn về Độ ổn định của Chế phẩm Hóa chất Thú y.

Hình B: Kết quả ổn định của dung dịch bột hòa tan Oxytetracycline HCl 50% pha loãng ở nhiều nồng độ khác nhau trước và sau 24 giờ.

4. Ứng dụng lâm sàng

- Oxytetracycline Hydrochloride:

Chỉ định: Dùng để điều trị nhiễm trùng do các chủng Escherichia coli, Salmonella spp., Pasteurella spp. và Mycoplasma nhạy cảm ở lợn và gia cầm.

- Doxycycline Hydrochloride:

Chỉ định: Dùng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Gram dương và Gram âm bao gồm E. coli, Salmonella, Pasteurella và các bệnh đường hô hấp do Mycoplasma ở lợn và gia cầm.

5. Phần kết luận

Nhờ tối ưu hóa và cải tiến công thức, độ hòa tan của thuốc đã được cải thiện đáng kể (gấp hơn 300 lần liều tiêu chuẩn) và độ ổn định của thuốc trong dung dịch nước được kéo dài (≥24 giờ). Đây là giải pháp kỹ thuật đáng tin cậy cho chăn nuôi thâm canh.