Ivertong Drench 0,2%
Thành phần
Mỗi ml chứa 20mg Ivermectin,
Sự miêu tả
Dung dịch nước màu vàng nhạt.
Chỉ định
Dùng để điều trị và kiểm soát giun tròn đường tiêu hóa, giun đũa, giun phổi ở cừu và dê, và ghẻ, ve mũi ở cừu. Sản phẩm có thể được sử dụng cho cừu cái và dê cái ở bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ hoặc giai đoạn cho con bú nếu sữa không được sử dụng cho người. Sản phẩm không ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của cừu cái và cừu đực giống, và cũng có thể được sử dụng cho cừu và dê ở mọi lứa tuổi, bao gồm cả cừu non và dê con.
Cừu: Giun đường tiêu hóa (trưởng thành và chưa trưởng thành) Haemuchus contortus, Ostertagia circumcinta, Trichostrongylus spp. Cooperia, Nematodirus spp., bao gồm N. battus, Strongyloides papillosus, Oesophagostomum spp., và Chabertia ovina trưởng thành. Giai đoạn ấu trùng bị ức chế và các chủng H. contortus và Ostertagia circumcincta kháng benzimidazole cũng được kiểm soát. Giun phổi (trưởng thành và chưa trưởng thành): Dictyocaulus filarial.
Dê: Giun dạ dày-ruột (trưởng thành và chưa trưởng thành): haemonchus contortus, ostertagia Circinta, trichostrongylus colubriformis, nematodirus spathiger, giun lươn, oesophagostomum columbianum và giun phổi chabertia ovina trưởng thành (trưởng thành): dictyocaulus filarial
Sử dụng và quản lý
Dùng đường uống bằng súng định liều với liều 3ml cho mỗi 12kg thể trọng hoặc 2,5ml cho mỗi 10kg thể trọng, liều hiệu quả tối thiểu là 200mcg Ivermectin cho mỗi kg thể trọng. Liều dùng phải chính xác để đảm bảo an toàn cho cừu và dê non.
Tác dụng phụ và chống chỉ định
Một số động vật có thể ho nhẹ ngay sau khi điều trị, nhưng phản ứng thoáng qua này rất quan trọng.
Thận trọng
Không hút thuốc hoặc ăn uống khi đang cầm sản phẩm và rửa tay sau khi sử dụng. Hộp đựng và Phần thuốc còn lại phải được xử lý an toàn, đặc biệt là vì thuốc này cực kỳ nguy hiểm đối với cá và các loài động vật hoang dã dưới nước khác. Chỉ sử dụng cho động vật và để xa tầm tay trẻ em.
Thời gian rút tiền
Sữa: 14 ngày, thịt: 14 ngày
Kho
Nơi tối, mát, dưới 25°C





