Bắt chước
Thành phần
Mỗi 2,36g chứa:
Diminazene diaxetat................................. 1,05g
Vitamin B12 ............................................... 1mg
Vitamin B6.................................................5mg
Antipyrine ................................................ 1,31g
Tính cách
Bột kết tinh màu vàng hoặc cam, không mùi. Nó sẽ chuyển sang màu đỏ cam khi tiếp xúc với ánh sáng hoặc nhiệt độ cao.
Tác dụng dược lý
Diminazene là thuốc kháng hemozoic phổ rộng, có mùi thơm. Thuốc ức chế quá trình phân giải hiếu khí hemozoic và tổng hợp DNA, gây ra tác dụng kháng động vật. Thuốc có tác dụng kháng Trypanosomatid, Giardia lamblia, Eperythrozoon trong máu. Sau khi dùng, thuốc có nồng độ cao trong máu và thời gian tác dụng ngắn, do đó được sử dụng trong điều trị bệnh, hiệu quả dự phòng không tốt.
Antipyrine có vai trò chính trong việc làm tăng nhiệt độ cơ thể và đổ mồ hôi sau khi dùng diminazene diaceturate, giúp cơ thể phục hồi sức khỏe sớm nhất có thể.
Chỉ định
Để điều trị bệnh Trypanosoma, bệnh Babesia và bệnh Theileria ở gia súc, cừu, dê và ngựa:
• Bệnh do Trypanosoma congolense, T. vivax và T. brucei gây ra.
• Bệnh Babesiosis do Babesia bovis, B. bigemina, B. ovis, B. motasi, B. canis và các loài Babesia khác.
• Bệnh Theileriosis do Theileria annulata.
Liều lượng và cách dùng
Bằng cách tiêm bắp sâu.
Hòa tan 1 gói bột 2,36g trong 12,5 ml nước vô trùng pha tiêm để thu được dung dịch tiêm 7% (khoảng 15ml) đã pha sẵn.
Liều khuyến cáo cho tất cả động vật là 3,5 mg Diminazene/kg thể trọng (1ml/20kg) tiêm một lần. Đối với nhiễm trùng do T. brucei, liều dùng nên tăng gấp đôi (2ml/20kg). Nhiễm trùng do các chủng kháng thuốc, có thể tăng liều lên 8 mg Diminazene/kg thể trọng (1ml/8,75kg), nhưng không tiêm quá 4g Diminazene/con.
Thông thường, chỉ cần tiêm một mũi là đủ. Nếu thú cưng không hồi phục sau một mũi tiêm, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ thú y để được điều trị thêm.
Tác dụng phụ
Thuốc này có độc, đôi khi có thể gây bồn chồn, đi tiểu thường xuyên và co giật cơ.
Tiêm bắp có thể gây kích ứng, sưng. Khi tiêm lượng lớn dung dịch, nên tiêm ở nhiều vị trí để tránh đau tại chỗ.
Cảnh báo
Lạc đà khá nhạy cảm, không phù hợp.
Ngựa rất nhạy cảm, không thích hợp với liều lượng lớn.
Trâu rất nhạy cảm, cần thận trọng khi sử dụng liên tục.
Lượng sữa sản xuất của bò sẽ giảm do liều lượng lớn.
Thời gian rút tiền
Thịt và nội tạng: 21 ngày; Sữa: 3 ngày.
Bài thuyết trình
2,36g/gói × 10 gói/hộp.
KHO
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30℃, tránh ánh sáng.
Hạn sử dụng
4 năm.





