Giảm giá 10%
Thành phần
Mỗi ml chứa Ceftiofur (dưới dạng Ceftiofur hydrochloride) 100mg.
Chỉ định
Để điều trị các bệnh nhiễm trùng sau đây liên quan đến vi khuẩn nhạy cảm với
ceftiofur ở gia súc:
- Bệnh đường hô hấp ở trâu bò (BRD, sốt vận chuyển, viêm phổi) liên quan đến Mannheimia haemolytica, Pasteurella multocida và Histophilus somni.
- Bệnh hoại tử kẽ ngón chân cấp tính ở bò (bệnh thối chân, viêm da bàn chân) liên quan đến Fusobacterium necrophorum và Bacteroides melaninogenicus.
- Viêm tử cung cấp tính (0 đến 14 ngày sau sinh) liên quan đến Escherichia coli, Arcanobacterium pyogenes và Fusobacterium necrophorum, nhạy cảm với ceftiofur, khi điều trị bằng thuốc kháng khuẩn khác không thành công.
Liều lượng và cách dùng
Lắc đều trước khi sử dụng.
Bằng cách tiêm bắp hoặc tiêm dưới da với liều lượng 1 mg/kg (tức là 1 ml/100kg) bw/ngày.
Dùng hàng ngày, cách nhau 24 giờ.
Nhiễm trùng đường hô hấp do vi khuẩn: 3- 5 ngày.
Bệnh hoại tử kẽ ngón chân cấp tính: 3 ngày.
Viêm tử cung cấp tính sau sinh trong vòng 10 ngày sau khi đẻ: 5 ngày.
Liều tối đa khuyến cáo tại một vị trí tiêm: 13 ml.
Phản ứng bất lợi
Có thể xảy ra phản ứng quá mẫn không liên quan đến liều dùng. Đôi khi có thể xảy ra phản ứng dị ứng (ví dụ như phản ứng da, phản vệ). Trong trường hợp xảy ra phản ứng dị ứng, nên ngừng điều trị.
Ở gia súc, có thể quan sát thấy các phản ứng viêm nhẹ tại vị trí tiêm, chẳng hạn như phù nề mô và đổi màu mô dưới da và/hoặc bề mặt cân cơ. Hầu hết động vật sẽ hồi phục lâm sàng sau 10 ngày tiêm, mặc dù tình trạng đổi màu mô nhẹ có thể kéo dài đến 28 ngày hoặc hơn.
Chống chỉ định
Không sử dụng trong trường hợp quá mẫn với ceftiofur và các kháng sinh β-lactam khác.
Không tiêm tĩnh mạch.
Không sử dụng trong trường hợp đã xảy ra tình trạng kháng thuốc cephalosporin khác hoặc kháng sinh beta-lactam.
Không sử dụng cho gia cầm (bao gồm cả trứng) vì có nguy cơ lây lan tình trạng kháng thuốc kháng sinh sang người.
Cảnh báo đặc biệt
Không trộn lẫn với các sản phẩm thuốc thú y khác.
Sản phẩm này chỉ nên dùng để điều trị các tình trạng bệnh lý không đáp ứng tốt hoặc được dự đoán là sẽ đáp ứng kém với phương pháp điều trị ban đầu.
Cần phải xem xét đến chính sách kháng khuẩn của quốc gia và khu vực khi sử dụng sản phẩm.
Bất cứ khi nào có thể, sản phẩm chỉ nên được sử dụng dựa trên thử nghiệm độ nhạy cảm.
Sản phẩm này được dùng để điều trị cho từng cá thể động vật. Không sử dụng để phòng bệnh hoặc tham gia các chương trình chăm sóc sức khỏe đàn.
Không sử dụng để phòng ngừa trong trường hợp nhau thai còn sót lại.
Không sử dụng sản phẩm này nếu bạn biết mình bị dị ứng.
Cẩn thận khi sử dụng sản phẩm này để tránh tiếp xúc. Rửa tay sau khi sử dụng.
Nếu bạn xuất hiện các triệu chứng sau khi tiếp xúc, hãy tìm kiếm lời khuyên y tế hoặc sự chăm sóc y tế khẩn cấp.
Thời gian rút tiền
Thịt và nội tạng: 8 ngày.
Sữa: giờ thứ 0.
Kho
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
Tính hợp lệ
3 năm.





