Barclean
Thành phần
BARCLEAN là dung dịch tiêm vô trùng, mỗi ml chứa Sulfamonomethoxine Sodium 50mg, Trimethoprim 10mg.
Sự miêu tả
Đây là chất lỏng trong suốt có màu vàng đến vàng cam.
Dược lý học
Sulfamonomethoxine là chất tương tự về mặt cấu trúc của axit para-aminobenzoic (PABA), có khả năng cạnh tranh với PABA để giành dihydrofolate synthetase ở vi khuẩn, do đó ức chế quá trình tổng hợp axit dihydrofolic từ PABA của vi khuẩn.
Trimethoprim là chất tương tự về mặt cấu trúc của phần pteridine trong axit dihydrofolic, do đó nó có thể cạnh tranh với axit dihydrofolic để giành dihyrofolate reductase và ngăn axit dihydrofolic bị khử thành axit tetrahydrofolic.
Axit tetrahydrofolic là một chất cần thiết cho quá trình tổng hợp purin và pyrimidin, và các chất sau này tham gia vào quá trình tổng hợp DNA và RNA. Với sự kết hợp của Sulfamonomethoxine và Trimethoprim, BARCLEAN ngăn chặn kép quá trình tổng hợp axit tetrahydrofolic của vi khuẩn từ hai liên kết khác nhau, do đó ức chế sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn. Hơn nữa, tác dụng kháng khuẩn có thể được tăng cường từ vài đến hàng trăm lần, phạm vi kháng khuẩn có thể được mở rộng, và việc sản sinh các chủng kháng thuốc có thể được giảm thiểu.
Chỉ định
BARCLEAN được chỉ định cho gia súc, ngựa, cừu và lợn. Thuốc có tác dụng ức chế mạnh đối với hầu hết các vi khuẩn gram dương và một số vi khuẩn gram âm, mycoplasma, rickettsia. Thuốc có hiệu quả trong điều trị và kiểm soát nhiễm trùng đường tiết niệu, đường tiêu hóa, đường hô hấp và nhiễm trùng hỗn hợp toàn thân do nhiều chủng nhạy cảm, eperythrozoon, toxoplasma gây ra. Các triệu chứng lâm sàng như: sốt cao không rõ nguyên nhân từ 40-42°C, sốt hậu sản, thân nhiệt lên xuống thất thường, khó thở, ho, vàng da, tím tái hoặc bầm tím trên da, không thể đứng vững.
1. Nhiễm trùng đường tiết niệu sinh dục: như viêm vú, viêm nội mạc tử cung, u nang buồng trứng và viêm niệu đạo, viêm thận bể thận do tụ cầu khuẩn và liên cầu khuẩn mủ máu gây ra.
2. Nhiễm trùng đường tiêu hóa: nôn mửa, chán ăn, yếu hoặc không nhai lại, tiêu chảy do vi khuẩn Escherichia coli, Salmonella, v.v.
3. Nhiễm trùng đường hô hấp: sốt cao, khó thở, ho, hen suyễn, chảy nước mũi và mắt do nhiễm trùng tụ cầu, viêm phổi do liên cầu khuẩn, viêm phổi màng phổi truyền nhiễm, nhiễm trùng huyết do Haemophilus influenza.
4. Nhiễm trùng hỗn hợp toàn thân: Nhiễm trùng cấp tính và toàn thân do vi khuẩn gây bệnh, nhiễm trùng huyết và nhiễm trùng hỗn hợp các bệnh nặng do nhiều tác nhân gây bệnh khác nhau gây ra và nhiễm trùng hỗn hợp nhiều tác nhân gây bệnh khác nhau.
5. Nhiễm trùng khác: như viêm dây thần kinh, viêm móng và viêm khớp.
Liều lượng và cách dùng
Đối với các bệnh nhiễm trùng do nhiều chủng nhạy cảm, động vật nguyên sinh hoặc toxoplasma gây ra:
Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch, 1 liều/ngày, trong 3 ngày, liều dùng chi tiết như sau:
Gia súc, ngựa: 0,1ml/kg bw
Cừu, lợn, bê, ngựa con: 0,2 ml/kg bw
Cừu, lợn con: 0,2-0,3ml/kg bw
Tiêm tĩnh mạch chậm sau khi pha loãng với đủ nước muối sinh lý. Trường hợp nặng, có thể tiêm 2 liều vào ngày đầu tiên, cách nhau 8 giờ sau mũi tiêm đầu tiên.
Đối với viêm vú lâm sàng mới nhiễm hoặc bị nhiễm trùng thứ phát toàn thân, dùng BARCLEAN 1 lần/ngày, chế độ 3 ngày có thể đạt hiệu quả tốt, liều dùng chi tiết như sau:
1. Truyền dịch trong vú: 5ml BARCLEAN vào mỗi bể vú sau khi pha loãng với ít nhất 15ml nước muối sinh lý, hoặc
2. 0,1ml/kg tiêm tĩnh mạch sau khi pha loãng với đủ dung dịch muối sinh lý hoặc tiêm bắp trực tiếp.
Đặc điểm sản phẩm
BARCLEAN là một sulfonamid tác dụng kéo dài thế hệ mới, có tác dụng kháng khuẩn hàng đầu trong các loại thuốc sulfa. BARCLEAN có tác dụng dược lý kép --- không chỉ kháng khuẩn mà còn kháng cả động vật nguyên sinh. Thuốc có tác dụng ức chế mạnh đối với vi khuẩn gram dương và một số vi khuẩn gram âm, đồng thời có tác dụng kháng động vật nguyên sinh mạnh. Sử dụng BARCLEAN một lần có hiệu quả đáng kể đối với bệnh toxoplasma. Hơn nữa, thuốc có thể phối hợp với diminazene để điều trị bệnh trypanosoma và babesiosis, phối hợp với oxytetracycline để điều trị bệnh anaplasmosis và eperythrozoonsis, nhưng các thuốc này nên được sử dụng riêng biệt. BARCLEAN có thể rút ngắn hiệu quả quá trình bệnh và thúc đẩy quá trình hồi phục của vật nuôi.
Tác dụng nhanh: BARCLEAN thẩm thấu vào cơ thể dưới dạng các ion dầu, có thể nhanh chóng xuyên qua màng sinh học và đi vào hệ tuần hoàn cùng với máu. Sản phẩm đạt nồng độ đỉnh trong máu hiệu quả trong thời gian ngắn và có thể đến tất cả các cơ quan với nồng độ cao.
Tác dụng kéo dài: BARCLEAN là nhũ tương dầu tiêm, tồn tại trong huyết tương dưới dạng ion dầu, bài tiết chậm và có thể duy trì nồng độ thuốc trong máu cao. Dung môi của BARCLEAN là chất giải phóng chậm, hoạt chất có thể duy trì nồng độ thuốc trong máu hiệu quả trong 24-36 giờ.
Tính an toàn: So với một số thuốc sulfa khác, sulfamonomethoxin natri có tỷ lệ acetyl hóa trong máu và nước tiểu tương đối thấp, axyl hóa có độ hòa tan cao hơn nên ít gây ra tinh thể niệu và tiểu máu.
Khả năng thẩm thấu mạnh: Sulfamonomethoxine có thể dễ dàng thẩm thấu qua hàng rào máu não, hàng rào máu-tuyến ức và các hàng rào khác giữa máu và mô, có thể tiếp cận các mô và cơ quan mà các loại thuốc khác không thể tiếp cận, đồng thời phát huy tác dụng điều trị.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ chủ yếu do dùng quá liều và dùng lâu dài. Bao gồm:
1. Tổn thương hệ tiết niệu: tinh thể niệu, tiểu máu, albumin niệu, thẩm phân niệu, phù thận.
2. Rối loạn hệ tiêu hóa: chán ăn, nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng, viêm ruột.
3. Rối loạn tạo máu: giảm bạch cầu hạt và tiểu cầu, thiếu máu tan máu, rối loạn đông máu
4. Ức chế hệ thống miễn dịch của gia súc non hoặc gia cầm non: các cơ quan miễn dịch chảy máu và teo tóp.
5. Phản ứng dị ứng: sốt thuốc, phát ban da.
Thận trọng và cảnh báo
1. Không nên sử dụng BARCLEAN trong cùng một kim tiêm với các chất có tính axit như vitamin C và canxi clorua, có thể tiêm riêng.
2. BARCLEAN cần được sử dụng thận trọng hoặc cấm sử dụng cho gia cầm và gia súc mang thai, cũng cần thận trọng khi sử dụng cho gia súc bị suy gan, suy thận.
3. Ánh sáng, vận chuyển, bảo quản lâu dài có thể dẫn đến thay đổi màu sắc nhẹ, đây là hiện tượng bình thường và không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
4. Thuốc sulfa có thể bị acetyl hóa ở gan, sulfa acetyl hóa khó tan trong nước tiểu có tính axit và dễ tách ra thành tinh thể. Quá liều BARCLEAN có thể gây ra tinh thể niệu và tiểu máu.
Khi gặp tình trạng này, cần ngừng thuốc ngay lập tức. Cần bổ sung natri bicarbonate để kiềm hóa nước tiểu khi sử dụng BARCLEAN lâu dài.
5. Phải tạm dừng hoặc ngừng hẳn thuốc nếu không có hiệu quả điều trị sau một liệu trình điều trị để tránh tác động dị ứng có thể xảy ra ở đường tiêu hóa của động vật.
Thời gian rút tiền
Thịt: 28 ngày.
Sữa: 7 ngày.
Trứng: Không áp dụng.
Bài thuyết trình
Có sẵn trong chai 10ml, 50ml và 100ml.
Điều kiện lưu trữ
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30℃, tránh ánh sáng.
Hạn sử dụng
3 năm.





