AD3ETONG
THÀNH PHẦN
Mỗi ml chứa:
Vitamin A (retinyl palmitate) 80.000 IU
Vitamin D3(chole-calciferol) 40.000 iu
Vitamin E (dl-u-tocopherol acetate) 20mg
Phổ hoạt động
Vitamin A đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các mô biểu mô (bao gồm da và võng mạc) và niêm mạc, do đó có tác dụng bảo vệ chống lại các bệnh nhiễm trùng nói chung. (Các triệu chứng thiếu hụt là tăng sừng (da), khô mắt, mù lòa, các triệu chứng thần kinh, tốc độ tăng trưởng chậm và khả năng sinh sản thấp).
Vitamin D đảm nhiệm quá trình chuyển hóa canxi-phốt pho diễn ra bình thường. Nó cũng đóng vai trò tăng tốc độ hấp thu và vận chuyển 3Ca++ từ ruột, từ đó thúc đẩy quá trình canxi hóa xương. (Triệu chứng thiếu hụt là còi xương ở động vật non, nhuyễn xương ở người trưởng thành). Vitamin E có tác dụng chống oxy hóa, liên kết vitamin E với quá trình chuyển hóa vitamin A (được sử dụng để ổn định vitamin A trong thực phẩm) và với quá trình chuyển hóa axit béo không bão hòa. (Triệu chứng thiếu hụt là các rối loạn về cơ, ví dụ như bệnh cơ trắng, bệnh cứng cơ cừu).
Vitamin E thuộc nhóm vitamin tan trong chất béo. Tocopherol là chất chống oxy hóa sinh lý quan trọng. Vitamin E bảo vệ các axit béo không bão hòa (ví dụ như lipid của màng tế bào chất và ty thể) khỏi quá trình oxy hóa. Bên cạnh vai trò chống oxy hóa, vitamin E còn kích thích sự hình thành prostaglandin E từ axit arachidonic và cản trở quá trình đông máu. Với chức năng bảo vệ bạch cầu và đại thực bào, vitamin E đảm bảo quá trình thực bào và kích thích đáp ứng miễn dịch. Thiếu vitamin E có thể gây ra các bệnh dinh dưỡng như loạn dưỡng cơ, tạng xuất tiết, nhuyễn não và hoại tử gan.
Sau khi tiêm, các vitamin được hấp thụ nhanh chóng và hoàn toàn, bên cạnh tác dụng điều trị nhanh chóng, chế phẩm này còn có tác dụng phòng ngừa lâu dài do nồng độ vitamin A và D cao.
Chỉ định
Điều trị và phòng ngừa tình trạng thiếu hụt vitamin A, D và/hoặc E như rối loạn tăng trưởng, rối loạn sinh sản và thị lực không do nhiễm trùng, viêm ruột, còi xương, phục hồi sức khỏe và các vấn đề về da.
Liều lượng và cách dùng
Dùng để tiêm bắp hoặc tiêm dưới da.
Ngựa, bò: 10 ml/con.
Bê, ngựa con: 5 ml/con.
Dê, cừu: 4 ml/con.
Chó: 1-5 ml cho mỗi con vật.
Mèo: 1-2 ml cho mỗi con vật.
Tác dụng phụ
Liều cao có thể gây ra phản ứng dị ứng ở chó.
Chống chỉ định
Dùng quá liều vitamin D có thể gây tăng canxi huyết ở động vật non.
Thời gian rút tiền
Không có.
Bài thuyết trình
Có sẵn trong chai thủy tinh 50ml hoặc 100ml
Kho
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 25 độ C, tránh ánh sáng.
Tính hợp lệ
3 năm.





